梅克爾內閣 méi kè ěr nèi gé · mai khắc nhĩ nội các Hán Việt: mai khắc nhĩ nội các · Pinyin: méi kè ěr nèi gé Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 內 (nội) + 閣 (các)Pinyinméi kè ěr nèi géHán Việtmai khắc nhĩ nội cácCấu tạo梅 + 克 + 爾 + 內 + 閣 · mai + khắc + nhĩ + nội + các nghĩa thành phần: mai + khắc + nhĩ + nội + các