梅勒額真 méi lēi é zhēn · mai lặc ngạch chân Hán Việt: mai lặc ngạch chân · Pinyin: méi lēi é zhēn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 勒 (lặc) + 額 (ngạch) + 真 (chân)Pinyinméi lēi é zhēnHán Việtmai lặc ngạch chânCấu tạo梅 + 勒 + 額 + 真 · mai + lặc + ngạch + chân nghĩa thành phần: mai + lặc + ngạch + chân