梅園新村 méi yuán xīn cūn · mai viên tân thôn Hán Việt: mai viên tân thôn · Pinyin: méi yuán xīn cūn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 園 (viên) + 新 (tân) + 村 (thôn)Pinyinméi yuán xīn cūnHán Việtmai viên tân thônCấu tạo梅 + 園 + 新 + 村 · mai + viên + tân + thôn nghĩa thành phần: mai + viên + tân + thôn