梅塞德斯 méi sāi dé sī · mai tắc đức tư Hán Việt: mai tắc đức tư · Pinyin: méi sāi dé sī Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 塞 (tắc) + 德 (đức) + 斯 (tư)Pinyinméi sāi dé sīHán Việtmai tắc đức tưCấu tạo梅 + 塞 + 德 + 斯 · mai + tắc + đức + tư nghĩa thành phần: mai + tắc + đức + tư