梅子黃時雨 méi zi huáng shí yǔ · mai tử hoàng thì vũ Hán Việt: mai tử hoàng thì vũ · Pinyin: méi zi huáng shí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 子 (tử) + 黃 (hoàng) + 時 (thì) + 雨 (vũ)Pinyinméi zi huáng shí yǔHán Việtmai tử hoàng thì vũCấu tạo梅 + 子 + 黃 + 時 + 雨 · mai + tử + hoàng + thì + vũ nghĩa thành phần: mai + tử + hoàng + thì + vũ