梅開二度 mai khai nhị độ Hán Việt: mai khai nhị độ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 開 (khai) + 二 (nhị) + 度 (độ)Hán Việtmai khai nhị độCấu tạo梅 + 開 + 二 + 度 · mai + khai + nhị + độ nghĩa thành phần: mai + khai + nhị + độ Nghĩa EngCihui 梅開二度 éikāi'èrdù id. marry for the second time