梅拉倫湖 méi lā lún hú · mai lạp luân hồ Hán Việt: mai lạp luân hồ · Pinyin: méi lā lún hú Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 拉 (lạp) + 倫 (luân) + 湖 (hồ)Pinyinméi lā lún húHán Việtmai lạp luân hồCấu tạo梅 + 拉 + 倫 + 湖 · mai + lạp + luân + hồ nghĩa thành phần: mai + lạp + luân + hồ