梅拉梅克羣 mai lạp mai khắc quần Hán Việt: mai lạp mai khắc quần Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 拉 (lạp) + 梅 (mai) + 克 (khắc) + 羣 (quần)Hán Việtmai lạp mai khắc quầnCấu tạo梅 + 拉 + 梅 + 克 + 羣 · mai + lạp + mai + khắc + quần nghĩa thành phần: mai + lạp + mai + khắc + quần Nghĩa EngCihui Meramecian