梅杜薩之筏 méi dù sà zhī fá · mai đỗ tát chi phiệt Hán Việt: mai đỗ tát chi phiệt · Pinyin: méi dù sà zhī fá Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 杜 (đỗ) + 薩 (tát) + 之 (chi) + 筏 (phiệt)Pinyinméi dù sà zhī fáHán Việtmai đỗ tát chi phiệtCấu tạo梅 + 杜 + 薩 + 之 + 筏 · mai + đỗ + tát + chi + phiệt nghĩa thành phần: mai + đỗ + tát + chi + phiệt