梅森維爾 méi sēn wéi ěr · mai sâm duy nhĩ Hán Việt: mai sâm duy nhĩ · Pinyin: méi sēn wéi ěr Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 森 (sâm) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)Pinyinméi sēn wéi ěrHán Việtmai sâm duy nhĩCấu tạo梅 + 森 + 維 + 爾 · mai + sâm + duy + nhĩ nghĩa thành phần: mai + sâm + duy + nhĩ