梅楞章京 méi léng zhāng jīng · mai lăng chương kinh Hán Việt: mai lăng chương kinh · Pinyin: méi léng zhāng jīng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 楞 (lăng) + 章 (chương) + 京 (kinh)Pinyinméi léng zhāng jīngHán Việtmai lăng chương kinhCấu tạo梅 + 楞 + 章 + 京 · mai + lăng + chương + kinh nghĩa thành phần: mai + lăng + chương + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梅勒章京"。