梅毒学家 mai độc học gia Hán Việt: mai độc học gia Tổng quan người nghiên cứu bệnh giang mai Cấu tạo: 梅 (mai) + 毒 (độc) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtmai độc học giaTừ loạidanhCấu tạo梅 + 毒 + 學 + 家 · mai + độc + học + gia nghĩa thành phần: mai + độc + học + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà giang mai họcMainlandKaggle Zh-Vi syphilidologist Từ liên quan Gần nghĩa梅毒样的 · 梅毒病人 · 梅毒学 · 梅毒的 · 梅毒发生 · 梅毒后的 · 梅毒恐怖 · 梅毒接种