梅毒病人

mai độc bệnh nhân

Hán Việt: mai độc bệnh nhân

Tổng quan

(y học) (thuộc) bệnh giang mai; có nguồn gốc giang mai, mắc bệnh giang mai

Cấu tạo: (mai) + (độc) + (bệnh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) (thuộc) bệnh giang mai; có nguồn gốc giang mai, mắc bệnh giang mai