梅毒瘤的 mai độc lựu đích Hán Việt: mai độc lựu đích Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 毒 (độc) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)Hán Việtmai độc lựu đíchCấu tạo梅 + 毒 + 瘤 + 的 · mai + độc + lựu + đích nghĩa thành phần: mai + độc + lựu + đích Nghĩa EngCihui gummatous