梅爾基奧爾

méi ěr jī ào ěr mai nhĩ cơ áo nhĩ

Hán Việt: mai nhĩ cơ áo nhĩ · Pinyin: méi ěr jī ào ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (nhĩ) + (cơ) + (áo) + (nhĩ)