梅策爾德 méi cè ěr dé · mai sách nhĩ đức Hán Việt: mai sách nhĩ đức · Pinyin: méi cè ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 策 (sách) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinméi cè ěr déHán Việtmai sách nhĩ đứcCấu tạo梅 + 策 + 爾 + 德 · mai + sách + nhĩ + đức nghĩa thành phần: mai + sách + nhĩ + đức