梅花屋主 méi huā wū zhǔ · mai hoa ốc chủ Hán Việt: mai hoa ốc chủ · Pinyin: méi huā wū zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 屋 (ốc) + 主 (chủ)Pinyinméi huā wū zhǔHán Việtmai hoa ốc chủCấu tạo梅 + 花 + 屋 + 主 · mai + hoa + ốc + chủ nghĩa thành phần: mai + hoa + ốc + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梅花仙"。