梅花嶺記 méi huā lǐng jì · mai hoa lĩnh kí Hán Việt: mai hoa lĩnh kí · Pinyin: méi huā lǐng jì Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 嶺 (lĩnh) + 記 (kí)Pinyinméi huā lǐng jìHán Việtmai hoa lĩnh kíCấu tạo梅 + 花 + 嶺 + 記 · mai + hoa + lĩnh + kí nghĩa thành phần: mai + hoa + lĩnh + kí