梅花書院 méi huā shū yuàn · mai hoa thư viện Hán Việt: mai hoa thư viện · Pinyin: méi huā shū yuàn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 書 (thư) + 院 (viện)Pinyinméi huā shū yuànHán Việtmai hoa thư việnCấu tạo梅 + 花 + 書 + 院 · mai + hoa + thư + viện nghĩa thành phần: mai + hoa + thư + viện