梅花海鶻 méi huā hǎi gǔ · mai hoa hải cốt Hán Việt: mai hoa hải cốt · Pinyin: méi huā hǎi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 海 (hải) + 鶻 (cốt)Pinyinméi huā hǎi gǔHán Việtmai hoa hải cốtCấu tạo梅 + 花 + 海 + 鶻 · mai + hoa + hải + cốt nghĩa thành phần: mai + hoa + hải + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种快速战船名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种快速战船名。