梅花紙帳 méi huā zhǐ zhàng · mai hoa chỉ trướng Hán Việt: mai hoa chỉ trướng · Pinyin: méi huā zhǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 紙 (chỉ) + 帳 (trướng)Pinyinméi huā zhǐ zhàngHán Việtmai hoa chỉ trướngCấu tạo梅 + 花 + 紙 + 帳 · mai + hoa + chỉ + trướng nghĩa thành phần: mai + hoa + chỉ + trướng