梅花紙帳

méi huā zhǐ zhàng mai hoa chỉ trướng

Hán Việt: mai hoa chỉ trướng · Pinyin: méi huā zhǐ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (chỉ) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种由多样物件组合﹑装饰而成的卧具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种由多样物件组合﹑装饰而成的卧具。