梅花骨瘦

mai hoa cốt sấu

Hán Việt: mai hoa cốt sấu

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hoa) + (cốt) + (sấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梅花骨瘦 éihuāgǔshòu f.e. thin and emaciated