梅花鮭魚 méi huā guī yú · mai hoa khuê ngư Hán Việt: mai hoa khuê ngư · Pinyin: méi huā guī yú Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 花 (hoa) + 鮭 (khuê) + 魚 (ngư)Pinyinméi huā guī yúHán Việtmai hoa khuê ngưCấu tạo梅 + 花 + 鮭 + 魚 · mai + hoa + khuê + ngư nghĩa thành phần: mai + hoa + khuê + ngư