梅菜扣肉 méi cài kòu ròu · mai thái khấu nhục Hán Việt: mai thái khấu nhục · Pinyin: méi cài kòu ròu Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 菜 (thái) + 扣 (khấu) + 肉 (nhục)Pinyinméi cài kòu ròuHán Việtmai thái khấu nhụcCấu tạo梅 + 菜 + 扣 + 肉 · mai + thái + khấu + nhục nghĩa thành phần: mai + thái + khấu + nhục