梅里達州 méi lǐ dá zhōu · mai lí đạt châu Hán Việt: mai lí đạt châu · Pinyin: méi lǐ dá zhōu Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 里 (lí) + 達 (đạt) + 州 (châu)Pinyinméi lǐ dá zhōuHán Việtmai lí đạt châuCấu tạo梅 + 里 + 達 + 州 · mai + lí + đạt + châu nghĩa thành phần: mai + lí + đạt + châu