梅雪林綢 mai tuyết lâm trù Hán Việt: mai tuyết lâm trù Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 雪 (tuyết) + 林 (lâm) + 綢 (trù)Hán Việtmai tuyết lâm trùCấu tạo梅 + 雪 + 林 + 綢 · mai + tuyết + lâm + trù nghĩa thành phần: mai + tuyết + lâm + trù Nghĩa EngCihui merciline