梆梆硬

bāng bāng yìngbang bang ngạnh

Hán Việt: bang bang ngạnh · Pinyin: bāng bāng yìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容很坚硬。

Cấu tạo: 梆 (bang) + 梆 (bang) + 硬 (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很坚硬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梆硬 · 梆梆枪 · 梆梆槍