梗泛萍漂
ngạnh phiếm bình phiêu
Hán Việt: ngạnh phiếm bình phiêu · Pinyin: gěng fàn píng piāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断梗、浮萍在水中漂浮。比喻漂泊流离。
- Tân Hoa Tự Điển 1.断梗﹑浮萍在水中漂浮。比喻漂泊流离。
Hán Việt: ngạnh phiếm bình phiêu · Pinyin: gěng fàn píng piāo