梗泛萍飄

gěng fàn píng piāo ngạnh phiếm bình phiêu

Hán Việt: ngạnh phiếm bình phiêu · Pinyin: gěng fàn píng piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (phiếm) + (bình) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断梗、浮萍在水中漂浮。比喻漂泊流离。