梗跡萍蹤 gěng jì píng zōng · ngạnh tích bình tung Hán Việt: ngạnh tích bình tung · Pinyin: gěng jì píng zōng Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 跡 (tích) + 萍 (bình) + 蹤 (tung)Pinyingěng jì píng zōngHán Việtngạnh tích bình tungCấu tạo梗 + 跡 + 萍 + 蹤 · ngạnh + tích + bình + tung nghĩa thành phần: ngạnh + tích + bình + tung