梗跡萍蹤

gěng jì píng zōngngạnh tích bình tung

Hán Việt: ngạnh tích bình tung · Pinyin: gěng jì píng zōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像断梗﹑浮萍在水中一样踪迹不定。

Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 跡 (tích) + 萍 (bình) + 蹤 (tung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萍踪浪迹 · 梗迹蓬飘 · 萍踪浪影 · 萍踪梗迹 · 萍踪靡定 · 梗跡蓬飄 · 萍踪无定 · 萍蹤浪影