梗跡蓬飄 gěng jì péng piāo·ngạnh tích bồng phiêu Hán Việt: ngạnh tích bồng phiêu · Pinyin: gěng jì péng piāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻漂泊流离。梗,断梗; 蓬,飞蓬。 Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 跡 (tích) + 蓬 (bồng) + 飄 (phiêu)Pinyingěng jì péng piāoHán Việtngạnh tích bồng phiêuCấu tạo梗 + 跡 + 蓬 + 飄 · ngạnh + tích + bồng + phiêu nghĩa thành phần: ngạnh + tích + bồng + phiêu Từ liên quan Gần nghĩa梗迹萍踪 · 梗跡萍蹤 · 蓬飘萍转