梗跡蓬飄

gěng jì péng piāo ngạnh tích bồng phiêu

Hán Việt: ngạnh tích bồng phiêu · Pinyin: gěng jì péng piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (tích) + (bồng) + (phiêu)