梗頑不化

gěng wán bù huà ngạnh ngoan bất hóa

Hán Việt: ngạnh ngoan bất hóa · Pinyin: gěng wán bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (ngoan) + (bất) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指十分顽固,无法感化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓十分顽固,无法感化。