梜匕 jiā bǐ Pinyin: jiā bǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.筷子和羹匙。 Cấu tạo: 𬂩 + 匕 (chủy)Pinyinjiā bǐCấu tạo𬂩 + 匕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.筷子和羹匙。 Từ liên quan Gần nghĩa匕首 · 𬂩提 · 匕1. · 匕2. · 匕鬯不惊 · 匕鬯不驚 · 匕爨 · 匕筯