梜罗 jiā luó Pinyin: jiā luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"梜椤"。 Cấu tạo: 𬂩 + 罗 (la)Pinyinjiā luóCấu tạo𬂩 + 罗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梜椤"。 Từ liên quan Gần nghĩa𬂩提 · 罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒