條件分佈 tiáo jiàn fēn bù · điều kiện phân bố Hán Việt: điều kiện phân bố · Pinyin: tiáo jiàn fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyintiáo jiàn fēn bùHán Việtđiều kiện phân bốCấu tạo條 + 件 + 分 + 佈 · điều + kiện + phân + bố nghĩa thành phần: điều + kiện + phân + bố