條件化學習

điều kiện hóa học tập

Hán Việt: điều kiện hóa học tập

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (kiện) + (hóa) + (học) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 條件化學習 iáojiànhuà xuéxí n. <lg.> conditioning