條件區域 điều kiện khu vực Hán Việt: điều kiện khu vực Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtđiều kiện khu vựcCấu tạo條 + 件 + 區 + 域 · điều + kiện + khu + vực nghĩa thành phần: điều + kiện + khu + vực Nghĩa EngCihui CriteriRange