條件反應

tiáo jiàn fǎn yìng điều kiện phản ứng

Hán Việt: điều kiện phản ứng · Pinyin: tiáo jiàn fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng có điều kiện

Cấu tạo: (điều) + (kiện) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng có điều kiện

Eng

  • CC-CEDICT conditioned response
  • Cihui conditioned response