條件反應

tiáo jiàn fǎn yìngđiều kiện phản ứng

Hán Việt: điều kiện phản ứng · Pinyin: tiáo jiàn fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng có điều kiện

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng có điều kiện
  • Biên soạn 條件反應 iáojiàn fǎnyìng n. <lg.> conditional response; conditioned response

Eng

  • Cihui conditioned response

Từ liên quan

Gần nghĩa

反應堆芯 · 反应性的 · 反應時間 · 条件从句 · 条件刺激 · 條件反射 · 條件概率 · 條件刺激