條件概率

tiáo jiàn gài lǜ điều kiện khái suất

Hán Việt: điều kiện khái suất · Pinyin: tiáo jiàn gài lǜ

Tổng quan

xác suất có điều kiện

Cấu tạo: (điều) + (kiện) + (khái) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác suất có điều kiện

Eng

  • CC-CEDICT conditional probability
  • Cihui conditional probability