條件概率
điều kiện khái suất
Hán Việt: điều kiện khái suất · Pinyin: tiáo jiàn gài lǜ
Tổng quan
xác suất có điều kiện
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xác suất có điều kiện
- Tần suất từ xác suất có điều kiện
Eng
- Cihui conditional probability
- Tần suất từ conditional probability
Đức
- Handedict bedingte Wahrscheinlichkeit (S, Math)