條件背書 điều kiện bối thư Hán Việt: điều kiện bối thư Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 背 (bối) + 書 (thư)Hán Việtđiều kiện bối thưCấu tạo條 + 件 + 背 + 書 · điều + kiện + bối + thư nghĩa thành phần: điều + kiện + bối + thư Nghĩa EngCihui 條件背書 iáojiàn bèishū n. <acct.> conditional endorsement