條件關係 điều kiện quan hệ Hán Việt: điều kiện quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtđiều kiện quan hệCấu tạo條 + 件 + 關 + 係 · điều + kiện + quan + hệ nghĩa thành phần: điều + kiện + quan + hệ Nghĩa EngCihui 條件關係 iáojiàn guānxi n. <lg.> conditional relation