條分縷晰
điều phân lũ tích
Hán Việt: điều phân lũ tích · Pinyin: tiáo fēn lǚ xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分析細密,條理清晰。如:「學生有疑難時,老師的解說總是條分縷晰,深怕學生聽不懂。」也作「條分縷析」、「析縷分條」。
Hán Việt: điều phân lũ tích · Pinyin: tiáo fēn lǚ xī