條分縷析

tiáo fēn lǚ xī điều phân lũ tích

Hán Việt: điều phân lũ tích · Pinyin: tiáo fēn lǚ xī

Tổng quan

phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

Cấu tạo: (điều) + (phân) + (lũ) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分析細密,條理清晰。《明史.卷二八.五行志一》:「而傳說則條分縷析,以某異為某事之應,更旁引曲證,以伸其說。」也作「條分縷晰」、「析縷分條」。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze thoroughly, point by point (idiom)
  • Cihui 條分縷析 iáofēnlǚxī f.e. analyze meticulously