條幹不勻 tiáo gàn bù yún · điều cán bất quân Hán Việt: điều cán bất quân · Pinyin: tiáo gàn bù yún Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 幹 (cán) + 不 (bất) + 勻 (quân)Pinyintiáo gàn bù yúnHán Việtđiều cán bất quânCấu tạo條 + 幹 + 不 + 勻 · điều + cán + bất + quân nghĩa thành phần: điều + cán + bất + quân