條斑竊蠹

tiáo bān qiè dù điều ban thiết đố

Hán Việt: điều ban thiết đố · Pinyin: tiáo bān qiè dù

Tổng quan

bọ cánh cứng đồ gỗ

Cấu tạo: (điều) + (ban) + (thiết) + (đố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ cánh cứng đồ gỗ

Eng

  • Cihui 條斑竊蠹 iáobānqièdù n. furniture beetle