條理不清

điều lí bất thanh

Hán Việt: điều lí bất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (lí) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脈絡、層次不分明。如:「說話如果條理不清,怎能讓人聽懂呢?」

Eng

  • Cihui 條理不清 iáolǐ bù qīng v.p. badly organized; unmethodical