條眷子囊盤 điều quyến tử nang bàn Hán Việt: điều quyến tử nang bàn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 眷 (quyến) + 子 (tử) + 囊 (nang) + 盤 (bàn)Hán Việtđiều quyến tử nang bànCấu tạo條 + 眷 + 子 + 囊 + 盤 · điều + quyến + tử + nang + bàn nghĩa thành phần: điều + quyến + tử + nang + bàn Nghĩa EngCihui lirella