条修叶贯 điều tu diệp quán Hán Việt: điều tu diệp quán Tổng quan Cấu tạo: 条 (điều) + 修 (tu) + 叶 (diệp) + 贯 (quán)Hán Việtđiều tu diệp quánCấu tạo条 + 修 + 叶 + 贯 · điều + tu + diệp + quán nghĩa thành phần: điều + tu + diệp + quán