條解支劈 tiáo jiě zhī pī · điều giải chi phách Hán Việt: điều giải chi phách · Pinyin: tiáo jiě zhī pī Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 解 (giải) + 支 (chi) + 劈 (phách)Pinyintiáo jiě zhī pīHán Việtđiều giải chi pháchCấu tạo條 + 解 + 支 + 劈 · điều + giải + chi + phách nghĩa thành phần: điều + giải + chi + phách